saga novel

/'sɑ:gə'nɔvəl/
Học thuật
Thân thiện
saga novel

A family saga novel spans multiple generations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu thuyết dài, tiểu thuyết gia tộc: Một tác phẩm văn học hư cấu quy mô lớn, thường kể về lịch sử số phận của một gia đình hoặc một dòng họ qua nhiều thế hệ, trải dài trong một khoảng thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "One Hundred Years of Solitude" is a famous saga novel by Gabriel García Márquez. ("Trăm năm cô đơn" một tiểu thuyết dài nổi tiếng của Gabriel García Márquez.)
    • She enjoys reading saga novels that follow a family through wars and social changes. ( ấy thích đọc những tiểu thuyết gia tộc theo chân một gia đình qua các cuộc chiến tranh biến đổi xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family saga novel": tiểu thuyết dài về gia tộc.
    • The book is not just a story; it's an epic family saga novel spanning three centuries. (Cuốn sách không chỉ một câu chuyện; đó một tiểu thuyết gia tộc sử thi trải dài ba thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saga (n): truyện dài, sử thi (có thể dùng chung cho các câu chuyện dài, bao gồm cả tiểu thuyết truyền thuyết).
    • The Icelandic sagas are important medieval narratives. (Những truyện dài Iceland những tường thuật quan trọng thời trung cổ.)
  • Epic novel (n): tiểu thuyết sử thi (nhấn mạnh quy mô hoành tráng tầm vóc lịch sử).
  • Generational novel (n): tiểu thuyết đa thế hệ.
Từ đồng nghĩa
  • Family chronicle: biên niên sử gia đình.
  • Dynastic novel: tiểu thuyết về một triều đại/vương triều.
Thành ngữ liên quan
  • Saga đôi khi được dùng trong thành ngữ "saga of..." để chỉ một câu chuyện dài, phức tạp về một sự việc nào đó, nhưng đây cách dùng từ "saga" riêng lẻ, không phải cụm "saga novel".
    • The saga of their legal battle lasted for years. (Câu chuyện dài về cuộc chiến pháp của họ kéo dài nhiều năm.)
saga novel

A family saga novel spans multiple generations.

danh từ
  1. tiểu thuyết dài; tiểu thuyết Xaga (tiểu thuyết về một dòng họ)